bracelet wood

bracelet wood

A child collects bracelet wood seeds to make a necklace.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ làm vòng: "bracelet wood" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Tây Ấn, với hạt cứng, bóng, hoa văn màu vàng nâu, thường được dùng để làm vòng đeo tay.

dụ sử dụng
  • (Hạt của cây gỗ làm vòng được đánh giá cao để làm đồ trang sức.)
  • (Cây gỗ làm vòng nguồn gốc từ các đảo Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bracelet wood shrub": cây bụi gỗ làm vòng.

    • The bracelet wood shrub produces seeds that resemble polished stones. (Cây bụi gỗ làm vòng ra hạt trông giống như đá được đánh bóng.)
  • "bracelet wood tree": cây gỗ làm vòng.

    • A mature bracelet wood tree can grow up to 10 feet tall. (Một cây gỗ làm vòng trưởng thành có thể cao tới 10 feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Bracelet (danh từ): vòng đeo tay.

    • She wore a silver bracelet. ( ấy đeo một chiếc vòng bạc.)
  • Wood (danh từ): gỗ.

    • The table is made of solid wood. (Cái bàn được làm từ gỗ nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Beadwood: cây hạt làm vòng (một tên gọi khác của cùng loại cây).
  • Jewelwood: cây gỗ làm trang sức (tên gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bracelet wood".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bracelet wood".)